Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:11:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:11:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001453 | ||
23:11:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
23:11:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001674 | ||
23:11:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000659 | ||
23:10:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
23:10:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004032 | ||
23:10:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000968 | ||
23:10:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
23:10:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:10:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
23:10:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:10:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002701 | ||
23:10:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002452 | ||
23:10:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003263 | ||
23:10:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001381 | ||
23:10:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000118 | ||
23:10:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000927 | ||
23:09:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002521 | ||
23:09:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 |
