Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:46:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
04:45:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001991 | ||
04:45:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
04:45:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000119 | ||
04:45:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
04:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:45:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
04:45:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013282 | ||
04:45:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
04:45:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
04:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
04:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
04:44:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
04:44:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:44:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002298 | ||
04:44:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:44:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
04:44:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
04:43:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 |
