Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008218 | ||
01:21:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001041 | ||
01:21:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004793 | ||
01:21:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017685 | ||
01:21:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005541 | ||
01:21:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
01:21:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017582 | ||
01:21:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002387 | ||
01:21:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001581 | ||
01:21:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002878 | ||
01:20:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001316 | ||
01:20:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000987 | ||
01:20:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
01:20:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:20:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
01:20:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
01:20:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005494 | ||
01:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000394 | ||
01:20:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001118 | ||
01:20:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 |
