Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:36:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015737 | ||
01:36:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004585 | ||
01:36:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007549 | ||
01:36:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:36:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024311 | ||
01:36:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018349 | ||
01:36:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
01:36:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011175 | ||
01:36:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000343 | ||
01:36:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
01:36:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013226 | ||
01:36:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004405 | ||
01:36:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008316 | ||
01:35:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008423 | ||
01:35:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
01:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000551 | ||
01:35:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
01:35:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008726 | ||
01:35:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014636 | ||
01:35:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002045 |
