Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:13:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
03:13:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001525 | ||
03:13:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
03:13:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
03:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000049 | ||
03:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002462 | ||
03:12:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
03:12:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000607 | ||
03:12:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000064 | ||
03:12:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
03:12:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
03:11:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
03:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:11:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006749 | ||
03:11:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006354 | ||
03:11:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
03:11:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
03:11:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:11:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003669 |
