Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:43:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:43:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:43:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
02:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000889 | ||
02:43:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004776 | ||
02:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000681 | ||
02:42:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:42:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
02:42:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
02:42:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
02:42:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:42:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:42:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
02:42:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
02:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003394 | ||
02:42:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
02:42:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:41:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:41:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 |
