Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000145 | ||
01:49:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
01:49:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
01:49:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
01:49:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
01:49:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002078 | ||
01:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000865 | ||
01:49:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00045068 | ||
01:49:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005654 | ||
01:48:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002018 | ||
01:48:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001147 | ||
01:48:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
01:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001243 | ||
01:48:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
01:48:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:48:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
01:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
01:48:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
01:48:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
01:48:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000028 |
