Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:32:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
17:32:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
17:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:31:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:31:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
17:31:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
17:31:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004164 | ||
17:31:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002484 | ||
17:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
17:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
17:31:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001802 | ||
17:31:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
17:31:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014722 | ||
17:31:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:31:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
17:31:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
17:30:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003578 | ||
17:30:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002387 | ||
17:30:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002171 |
