Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:49:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
09:49:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000971 | ||
09:48:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
09:48:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:48:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:48:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
09:48:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
09:48:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
09:47:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
09:47:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001016 | ||
09:47:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
09:47:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:47:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000899 | ||
09:47:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
09:46:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005303 | ||
09:46:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000267 | ||
09:46:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
09:46:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
09:46:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002692 |
