Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:45:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:45:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:44:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005236 | ||
15:44:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:44:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000834 | ||
15:44:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
15:44:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001913 | ||
15:43:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000131 | ||
15:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
15:43:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018928 | ||
15:43:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
15:43:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000564 | ||
15:43:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000517 | ||
15:43:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
15:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:42:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
15:42:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:42:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002389 | ||
15:42:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:42:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003461 |
