Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000854 | ||
10:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
10:05:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:05:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
10:05:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
10:05:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007174 | ||
10:05:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013186 | ||
10:04:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
10:04:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001797 | ||
10:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011773 | ||
10:04:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011179 | ||
10:04:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001447 | ||
10:04:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013875 | ||
10:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014464 | ||
10:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007448 | ||
10:04:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000041 | ||
10:04:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
10:04:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
10:03:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002056 |
