Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:03:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
16:02:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:02:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
16:02:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:02:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:02:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000593 | ||
16:02:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:02:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
16:02:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
16:02:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
16:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
16:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
16:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
16:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005118 | ||
16:01:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002619 | ||
16:01:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
16:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013911 | ||
16:01:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001725 | ||
16:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 |
