Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:02:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
16:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000445 | ||
16:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
16:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 | ||
16:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005118 | ||
16:01:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002619 | ||
16:01:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
16:01:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013911 | ||
16:01:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001725 | ||
16:01:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
16:01:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
16:01:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001364 | ||
16:00:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
16:00:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
16:00:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001287 | ||
16:00:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000531 | ||
16:00:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007925 | ||
16:00:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:00:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 |
