Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:04:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022658 | ||
20:04:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
20:04:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:04:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000568 | ||
20:04:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013014 | ||
20:04:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
20:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001041 | ||
20:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
20:04:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001057 | ||
20:04:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
20:03:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:03:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:03:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
20:03:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000547 | ||
20:03:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
20:03:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
20:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000507 | ||
20:03:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001204 | ||
20:03:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:02:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005131 |
