Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:32:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002131 | ||
21:32:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
21:32:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000822 | ||
21:32:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002048 | ||
21:32:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000174 | ||
21:32:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
21:31:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:31:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
21:31:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000912 | ||
21:31:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
21:31:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000544 | ||
21:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005989 | ||
21:31:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002312 | ||
21:31:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001292 | ||
21:31:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002039 | ||
21:31:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001283 | ||
21:31:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004177 | ||
21:31:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
21:31:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
21:31:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002004 |
