Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:56:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:56:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001729 | ||
17:56:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003995 | ||
17:56:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001258 | ||
17:56:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001265 | ||
17:56:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:56:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:56:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
17:56:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:56:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00043758 | ||
17:56:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
17:56:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:55:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
17:55:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002439 | ||
17:55:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
17:55:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002414 | ||
17:55:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
17:55:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004476 | ||
17:55:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00025971 | ||
17:55:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000215 |
