Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:24:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:24:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:24:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012587 | ||
08:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003495 | ||
08:24:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
08:23:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:23:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:23:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
08:23:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
08:23:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000295 | ||
08:23:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:23:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:23:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:23:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001162 | ||
08:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
08:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:22:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
08:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
08:22:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 |
