Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:16:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:16:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000751 | ||
01:16:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
01:15:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
01:15:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:15:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004193 | ||
01:15:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
01:15:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004067 | ||
01:15:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005329 | ||
01:15:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004033 | ||
01:15:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000137 | ||
01:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001806 | ||
01:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
01:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
01:14:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
01:14:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
01:14:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:14:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000123 | ||
01:14:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000408 |
