Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:18:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
12:18:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
12:18:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
12:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
12:18:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
12:18:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012127 | ||
12:17:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
12:17:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
12:17:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:17:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
12:17:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006917 | ||
12:17:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007784 | ||
12:17:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
12:17:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
12:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000377 | ||
12:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003096 | ||
12:16:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001387 | ||
12:16:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003493 | ||
12:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000767 | ||
12:16:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
