Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:48:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001275 | ||
01:48:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
01:48:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:48:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
01:48:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000618 | ||
01:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
01:47:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000716 | ||
01:47:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012754 | ||
01:47:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
01:47:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
01:47:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002257 | ||
01:47:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
01:47:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:47:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006036 | ||
01:46:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005175 | ||
01:46:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
01:46:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 |
