Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:27:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
12:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
12:27:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:27:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:27:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001641 | ||
12:27:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
12:27:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 | ||
12:27:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:27:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014125 | ||
12:27:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:26:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013495 | ||
12:26:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009165 | ||
12:26:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00006717 | ||
12:26:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
12:26:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
12:26:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002305 | ||
12:26:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001562 | ||
12:26:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
12:26:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021579 | ||
12:26:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002593 |
