Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:03:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002643 | ||
03:03:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
03:03:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:03:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000472 | ||
03:03:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
03:03:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
03:03:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001683 | ||
03:03:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012949 | ||
03:03:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002799 | ||
03:03:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000286 | ||
03:03:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
03:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000066 | ||
03:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002049 | ||
03:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
03:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
03:02:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000641 | ||
03:02:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
03:02:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000318 | ||
03:02:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
03:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 |
