Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:47:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 | ||
07:47:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000607 | ||
07:46:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
07:46:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
07:46:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000761 | ||
07:46:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001082 | ||
07:46:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
07:46:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
07:45:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:45:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:45:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:45:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
07:45:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:45:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:44:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
07:44:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
07:44:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
07:44:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002823 | ||
07:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000203 | ||
07:44:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 |
