Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:00:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
18:00:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:00:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001072 | ||
18:00:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005922 | ||
18:00:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
18:00:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
18:00:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
18:00:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003966 | ||
18:00:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001088 | ||
18:00:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016896 | ||
18:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002975 | ||
17:59:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
17:59:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:59:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021528 | ||
17:59:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001058 | ||
17:59:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003923 | ||
17:59:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001165 | ||
17:59:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010029 | ||
17:59:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
17:59:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
