Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:08:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
19:08:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
19:08:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:08:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001588 | ||
19:08:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001387 | ||
19:08:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013014 | ||
19:08:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011875 | ||
19:07:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
19:07:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:07:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
19:07:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
19:07:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
19:07:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:07:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:07:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
19:07:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001804 | ||
19:06:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
19:06:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000933 | ||
19:06:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
19:06:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 |
