Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:55:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008917 | ||
17:55:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:55:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002396 | ||
17:55:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
17:55:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000125 | ||
17:55:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003355 | ||
17:55:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0001912 | ||
17:55:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001244 | ||
17:55:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:55:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000008 | ||
17:55:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000989 | ||
17:55:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:54:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:54:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:54:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007529 | ||
17:54:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003095 | ||
17:54:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
17:54:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004046 | ||
17:54:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00028582 |
