Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:11:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
13:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
13:11:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011881 | ||
13:11:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003715 | ||
13:11:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002296 | ||
13:11:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002894 | ||
13:11:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002802 | ||
13:10:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002951 | ||
13:10:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000434 | ||
13:10:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014461 | ||
13:10:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007439 | ||
13:10:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
13:10:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000208 | ||
13:10:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
13:10:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000898 | ||
13:10:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
13:09:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011961 | ||
13:09:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
13:09:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
13:09:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003268 |
