Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:07:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
07:07:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
07:07:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000246 | ||
07:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000591 | ||
07:07:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
07:07:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:07:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
07:07:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:07:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
07:06:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010409 | ||
07:06:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011944 | ||
07:06:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:06:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003349 | ||
07:06:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003183 | ||
07:06:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001398 | ||
07:06:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
07:06:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
07:06:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:06:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:06:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001777 |
