Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:39:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005493 | ||
17:39:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:39:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
17:39:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
17:39:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023536 | ||
17:39:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000614 | ||
17:38:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001437 | ||
17:38:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:38:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001829 | ||
17:38:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
17:38:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
17:38:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000473 | ||
17:38:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001301 | ||
17:38:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
17:37:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000935 | ||
17:37:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001938 | ||
17:37:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:37:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:37:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:37:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003742 |
