Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:13:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
14:13:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
14:13:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00025736 | ||
14:13:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:13:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001032 | ||
14:13:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001551 | ||
14:12:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
14:12:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
14:12:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005086 | ||
14:12:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:12:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:12:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001512 | ||
14:12:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
14:12:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
14:11:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001256 | ||
14:11:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
14:11:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
14:11:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000456 | ||
14:11:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:11:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002259 |
