Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:13:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
18:13:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001184 | ||
18:12:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005281 | ||
18:12:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002131 | ||
18:12:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004705 | ||
18:12:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
18:12:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
18:12:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
18:12:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014864 | ||
18:12:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
18:12:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000973 | ||
18:11:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000606 | ||
18:11:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
18:11:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
18:11:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
18:11:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015295 | ||
18:11:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001435 | ||
18:11:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
18:11:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
18:10:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
