Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:01:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001205 | ||
17:01:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
17:01:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:01:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:01:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001373 | ||
17:01:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000011 | ||
17:01:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000844 | ||
17:01:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
17:01:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000685 | ||
17:01:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
17:01:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001874 | ||
17:00:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
17:00:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:00:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012589 | ||
17:00:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000943 | ||
17:00:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
17:00:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001045 | ||
17:00:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
17:00:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001215 | ||
17:00:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 |
