Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:50:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001067 | ||
10:50:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
10:50:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000462 | ||
10:50:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012168 | ||
10:50:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
10:49:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
10:49:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
10:49:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
10:49:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
10:48:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
10:48:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:48:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
10:48:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:48:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000994 | ||
10:48:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000004 | ||
10:48:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:48:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:48:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012819 | ||
10:48:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
10:48:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014853 |
