Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:04:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001767 | ||
01:04:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000412 | ||
01:04:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000472 | ||
01:04:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
01:04:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000616 | ||
01:04:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:04:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 | ||
01:04:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:04:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
01:03:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:03:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
01:03:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001854 | ||
01:03:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
01:03:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
01:03:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001341 | ||
01:03:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
01:03:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001445 | ||
01:03:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019351 | ||
01:03:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014122 | ||
01:02:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 |
