Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:25:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00008373 | ||
01:25:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
01:25:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001053 | ||
01:25:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000972 | ||
01:25:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 | ||
01:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
01:24:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000263 | ||
01:24:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
01:24:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
01:24:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001519 | ||
01:24:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
01:24:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000955 | ||
01:24:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
01:24:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002576 | ||
01:23:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002287 | ||
01:23:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
01:23:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
01:23:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
01:23:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:23:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 |
