Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:38:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:37:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:37:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001401 | ||
23:37:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
23:37:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000602 | ||
23:37:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004714 | ||
23:37:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000661 | ||
23:37:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
23:37:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
23:37:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000997 | ||
23:37:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003334 | ||
23:37:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012504 | ||
23:37:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001386 | ||
23:36:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
23:36:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000636 | ||
23:36:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:36:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001249 | ||
23:36:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:36:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
23:36:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012723 |
