Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:04:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:04:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
03:04:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
03:04:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
03:04:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002021 | ||
03:04:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:04:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014677 | ||
03:04:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
03:04:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000411 | ||
03:03:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:03:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002295 | ||
03:03:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
03:03:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
03:03:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:03:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:03:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:03:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000758 | ||
03:02:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
03:02:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001062 | ||
03:02:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
