Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:31:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001979 | ||
23:31:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
23:31:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:31:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
23:31:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
23:30:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000612 | ||
23:30:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
23:30:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
23:30:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
23:30:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001971 | ||
23:30:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000718 | ||
23:30:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015055 | ||
23:30:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
23:30:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004425 | ||
23:30:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001563 | ||
23:30:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
23:29:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001364 | ||
23:29:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
23:29:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001441 | ||
23:29:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001744 |
