Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:49:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009998 | ||
05:49:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010533 | ||
05:49:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007077 | ||
05:49:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007469 | ||
05:49:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010067 | ||
05:49:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002657 | ||
05:49:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
05:49:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008056 | ||
05:49:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00066907 | ||
05:49:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00207241 | ||
05:49:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008183 | ||
05:49:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
05:48:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
05:48:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014502 | ||
05:48:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
05:48:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
05:48:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
05:48:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000687 | ||
05:48:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
05:47:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 |
