Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:43:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000288 | ||
00:43:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000545 | ||
00:43:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
00:43:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006813 | ||
00:43:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001781 | ||
00:43:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001289 | ||
00:43:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
00:43:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000222 | ||
00:43:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000902 | ||
00:43:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:43:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017922 | ||
00:43:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
00:42:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002208 | ||
00:42:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
00:42:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
00:42:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000005 | ||
00:42:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
00:42:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:42:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
00:42:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004026 |
