Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:47:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:47:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001616 | ||
23:47:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
23:47:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:47:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
23:47:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
23:47:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005341 | ||
23:47:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016509 | ||
23:47:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
23:47:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
23:47:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
23:46:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
23:46:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000874 | ||
23:46:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
23:46:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001441 | ||
23:46:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
23:46:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
23:46:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:46:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
23:45:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
