Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:11:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
17:11:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
17:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
17:10:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
17:10:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004185 | ||
17:10:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000475 | ||
17:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000825 | ||
17:10:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
17:10:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001095 | ||
17:10:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
17:10:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001129 | ||
17:10:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001964 | ||
17:10:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001205 | ||
17:10:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000179 | ||
17:09:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
17:09:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000694 | ||
17:09:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
17:09:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001793 | ||
17:09:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
17:09:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014001 |
