Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:31:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012312 | ||
16:31:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
16:31:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011134 | ||
16:31:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
16:31:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
16:31:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
16:30:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007024 | ||
16:30:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001356 | ||
16:30:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012671 | ||
16:30:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:30:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000111 | ||
16:30:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
16:30:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001649 | ||
16:30:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000589 | ||
16:30:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007607 | ||
16:30:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001662 | ||
16:30:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:30:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
16:29:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001635 | ||
16:29:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 |
