Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
17:45:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
17:45:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000205 | ||
17:45:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001604 | ||
17:45:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
17:45:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
17:45:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
17:45:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
17:45:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000005 | ||
17:45:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
17:44:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
17:44:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
17:44:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000448 | ||
17:44:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000419 | ||
17:44:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
17:44:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
17:44:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
17:44:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005995 |
