Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:02:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002575 | ||
17:02:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002201 | ||
17:02:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002281 | ||
17:02:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00001901 | ||
17:02:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002338 | ||
17:02:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00002351 | ||
17:01:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013861 | ||
17:01:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00003075 | ||
17:01:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00002999 | ||
17:01:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002518 | ||
17:01:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003585 | ||
17:01:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00004574 | ||
17:01:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00002664 | ||
17:01:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0000195 | ||
17:01:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00015555 | ||
17:01:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000161 | ||
17:01:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00003211 | ||
17:01:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002346 | ||
17:01:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001707 | ||
17:01:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00003471 |
