Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:36:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:36:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
15:36:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000031 | ||
15:35:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:35:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002025 | ||
15:35:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002112 | ||
15:35:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000186 | ||
15:35:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015048 | ||
15:35:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000974 | ||
15:35:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
15:35:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011783 | ||
15:34:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
15:34:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002708 | ||
15:34:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002472 | ||
15:34:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000502 | ||
15:34:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001579 | ||
15:34:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
15:34:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
15:34:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011889 | ||
15:34:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 |
