Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:53:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002615 | ||
18:53:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
18:53:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
18:53:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000519 | ||
18:53:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:53:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000951 | ||
18:53:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004313 | ||
18:53:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:52:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
18:52:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002824 | ||
18:52:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000093 | ||
18:52:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
18:52:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
18:52:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001324 | ||
18:52:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
18:52:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:52:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001322 | ||
18:51:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:51:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001167 | ||
18:51:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002478 |
