Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:31:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
14:31:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002796 | ||
14:31:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
14:31:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000159 | ||
14:31:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
14:31:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
14:31:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000034 | ||
14:30:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
14:30:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001672 | ||
14:30:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005154 | ||
14:30:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:30:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009176 | ||
14:30:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008488 | ||
14:30:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
14:30:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
14:30:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002634 | ||
14:29:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001104 | ||
14:29:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001457 | ||
14:29:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:29:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001144 |
