Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:06:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002057 | ||
11:05:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
11:05:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
11:05:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006145 | ||
11:05:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008072 | ||
11:05:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
11:05:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000991 | ||
11:04:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001965 | ||
11:04:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
11:04:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
11:04:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012141 | ||
11:04:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
11:04:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:04:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
11:04:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
11:04:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013513 | ||
11:04:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
11:04:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005686 | ||
11:04:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000666 | ||
11:03:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 |
