Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:20:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
09:20:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017822 | ||
09:20:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000381 | ||
09:20:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008886 | ||
09:20:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
09:20:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
09:20:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001367 | ||
09:20:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
09:20:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:20:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
09:19:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:19:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:19:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
09:19:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000831 | ||
09:19:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000977 | ||
09:19:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
09:18:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
09:18:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001454 | ||
09:18:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
09:18:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
